🔧 Thông số kỹ thuật Suunto Spark
🎧 Thiết kế & phần cứng
- Kiểu tai nghe: Open-ear (không nhét tai, nghe được môi trường xung quanh)
- Trọng lượng: ~9–10g mỗi bên
- Chất liệu: khung titanium + silicon mềm
- Thiết kế: móc tai (ear hook) giữ chắc khi vận động
🔊 Âm thanh
- Công nghệ: Hybrid multi-driver (đa driver)
- Chuẩn âm thanh: Hi-Res Audio (LHDC 5.0, lên tới 96kHz)
- Tính năng:
- Spatial audio (âm thanh không gian)
- EQ tùy chỉnh (Bass / Treble / Vocal / Custom)
- Chống rò âm (anti-leakage)
📶 Kết nối & điều khiển
- Bluetooth: 5.4
- Kết nối 2 thiết bị cùng lúc (multipoint)
- Điều khiển:
- Chạm (tap)
- Điều khiển bằng chuyển động đầu (gật/lắc)
🔋 Pin
- Thời lượng tai nghe: ~7 giờ
- Tổng (kèm hộp sạc): ~36 giờ
- Sạc: USB-C
💧 Độ bền
- Chuẩn chống nước/bụi: IP55
→ chịu mồ hôi, mưa nhẹ (không ngâm nước)
🏃 Tính năng thể thao (điểm khác biệt)
- Theo dõi chuyển động:
- cadence (nhịp chạy)
- ground contact (tiếp đất)
- vertical oscillation
- Voice feedback từ đồng hồ Suunto:
- pace, nhịp tim, quãng đường
- Theo dõi “neck health” (độ linh hoạt cổ)
🎤 Micro & gọi điện
- Micro kép + lọc ồn môi trường (ENC)
🎯 Tóm tắt nhanh
- ✔ Ưu điểm:
- Nhẹ, đeo lâu không đau tai
- Nghe nhạc + vẫn nghe môi trường (an toàn khi chạy ngoài đường)
- Có tính năng fitness hiếm (theo dõi chạy + cổ)
- ❗ Nhược điểm:
- Không cách âm (do open-ear)
- Phụ thuộc hệ sinh thái Suunto để tận dụng hết tính năng
- Đeo: móc qua tai, loa nằm ngoài tai (không nhét)
- Kết nối: bật Bluetooth → chọn “Suunto Spark” (tự kết nối lần sau)
- Điều khiển:
- Chạm: phát/dừng, chuyển bài, âm lượng
- Gật/lắc đầu: nhận/từ chối cuộc gọi
- Pin: ~7h (tai nghe), ~36h (kèm hộp)
- App Suunto App:
- Chỉnh EQ âm thanh
- Nghe thông báo chạy (pace, quãng đường, nhịp tim)
- Dùng khi vận động:
- Chống mồ hôi, mưa nhẹ (IP55)
- Nghe được môi trường xung quanh (an toàn khi chạy)
⚠️ Lưu ý
- Không cách âm (do open-ear)
- Không dùng để bơi
- Đeo đúng vị trí sẽ nghe hay hơn
